Bản dịch của từ 璠瑜 trong tiếng Anh

璠瑜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

璠瑜 (Danh từ)

fán yú
01

Beautiful jade; metaphor for outstanding talent and virtue.

美玉。喻贤才美德。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璠瑜

fán

Các từ liên quan

璠玙
璠膏
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
璠
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHAN】
Hình thái radical:
⿰,⺩,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép