ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璣
Bảng phân tích âm vị 璣
Jī
A pearl that is not perfectly round
不圓的珠子:珠~。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
One of the stars in the Big Dipper constellation
北斗星名之一。
Ancient astronomical instrument
古代測天文的儀器:璿~。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép