Bản dịch của từ 璧克馥 trong tiếng Anh
璧克馥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧克馥 (Danh từ)
【bì kè fù】
01
Mary Pickford (1893-1979), famous American silent film actress, Oscar winner, and co-founder of the Academy of Motion Picture Arts and Sciences.
(marypickford,1893-1979)美国电影演员。女。1909年从影,至1933年退出影坛,共主演默片二百余部。是默片时期好莱坞著名女演员。因主演《俏姑娘》曾获奥斯卡最佳女演员奖。主演影片还有《蝴蝶夫人》、《小公主》、《水晶鞋》等。是美国电影艺术与科学学院创建人之一,1975年获该院颁给的奥斯卡特别奖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧克馥
bì
璧
kè
克
fù
馥
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧友
璧台
克丁克卯
克丝
克丝钳子
馥烈
馥芬
馥郁
馥馥
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
