Bản dịch của từ 璧合 trong tiếng Anh

璧合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧合 (Danh từ)

bì hé
01

A perfect match or harmonious union of two excellent things or talents, like two precious jade pieces fitting together.

两璧相合。比喻美好的事物或人才结合在一起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧合

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép