Bản dịch của từ 璧珪 trong tiếng Anh
璧珪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧珪 (Danh từ)
【bì guī】
01
Two types of ancient precious jade: '璧' is a flat jade disc, '珪' is a pointed jade tablet, symbolizing nobility and dignity.
1.亦作“璧圭”。
Ví dụ
02
Ancient jade artifacts, the circular 'bi' and the rectangular 'gui', used as ritual objects or tokens of authority and trust by emperors and nobles.
2.璧与珪。古代帝王﹑诸侯用作礼器和符信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧珪
bì
璧
guī
珪
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
