Bản dịch của từ 璧碎 trong tiếng Anh

璧碎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧碎 (Danh từ)

bì suì
01

The tragic death of a beautiful person, metaphorically represented by the breaking of a precious jade disk ().

《史记.廉颇蔺相如列传》:“相如奉璧奏秦王:‘……大王必欲急臣,臣今头与璧俱碎于柱矣!’”后以“璧碎”比喻美人的死亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧碎

suì

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
碎义
碎乱
碎乳
碎事
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép