Bản dịch của từ 璧谢 trong tiếng Anh

璧谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧谢 (Động từ)

bì xiè
01

A polite expression used to return a gift while expressing gratitude, often when declining a present.

敬辞,退还原物,并且表示感谢(多用于辞谢赠品)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧谢

xiè

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép