Bản dịch của từ 璧马 trong tiếng Anh
璧马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧马 (Danh từ)
【bì mǎ】
01
A legendary divine white horse, symbolizing rarity and preciousness in Chinese mythology.
2.传说中指一匹神异的白马。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A pair of precious jade disk (bì) and fine horse, symbolizing valuable tribute gifts, representing solemnity and nobility.
1.璧玉和良马。语本《左传.襄公十九年》:“﹝襄公﹞贿荀偃束锦,加璧﹑乘马,先吴寿梦之鼎。”杜预注:“古之献物,必有以先,今以璧马为鼎之先。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧马
bì
璧
mǎ
马
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
