ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璪然
Bảng phân tích âm vị 璪
Zǎo
A clear, ringing sound like that of jade—bright, melodious chime
佩玉般的声音。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zǎo
璪
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép