Bản dịch của từ 璪琤 trong tiếng Anh
璪琤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
璪琤 (Tính từ)
【zǎo chēng】
01
Onomatopoeia: the clear, resonant clinking sound of jade or stone striking
象声词。玉石等碰撞声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Describes clear, resonant sounds of music or flowing water; a bright, ringing, echoing tone
形容乐声﹑水声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璪琤
zǎo
璪
chēng
琤
