Bản dịch của từ 璪琤 trong tiếng Anh

璪琤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

璪琤 (Tính từ)

zǎo chēng
01

Onomatopoeia: the clear, resonant clinking sound of jade or stone striking

象声词。玉石等碰撞声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Describes clear, resonant sounds of music or flowing water; a bright, ringing, echoing tone

形容乐声﹑水声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璪琤

zǎo

chēng

璪
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
澡, 繰
Hình thái radical:
⿰,⺩,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép