Bản dịch của từ 璪瑢 trong tiếng Anh
璪瑢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
璪瑢 (Danh từ)
【zǎo róng】
01
Onomatopoeia for the tinkling/clicking sound of jade or jewels striking each other.
象声词。佩玉碰撞声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The graceful, slow manner of walking while wearing jade—a ceremonial or genteel gait
佩玉缓行貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璪瑢
zǎo
璪
róng
瑢
