Bản dịch của từ 璪瑢 trong tiếng Anh

璪瑢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

璪瑢 (Danh từ)

zǎo róng
01

Onomatopoeia for the tinkling/clicking sound of jade or jewels striking each other.

象声词。佩玉碰撞声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The graceful, slow manner of walking while wearing jade—a ceremonial or genteel gait

佩玉缓行貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璪瑢

zǎo

róng

璪
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
澡, 繰
Hình thái radical:
⿰,⺩,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép