Bản dịch của từ 璪璪 trong tiếng Anh

璪璪

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

璪璪 (Thán từ)

zǎo zǎo
01

Onomatopoeia: the tinkling sound of jade/pendants (or musical sound)

象声词。形容佩玉的响声。亦指乐声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璪璪

zǎo

zǎo

璪
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
澡, 繰
Hình thái radical:
⿰,⺩,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép