Bản dịch của từ 璯琳 trong tiếng Anh
璯琳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
璯琳 (Danh từ)
【huì lín】
01
A metaphor for a talented or virtuous person (literally like fine jade)
喻贤才。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A general term for beautiful jade; precious jade/ornamental jade (classical usage)
泛指美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璯琳
huì
璯
lín
琳
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 㻅
- Hình thái radical:
- ⿰,王,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湏
銊
藱
澮
𠃐
暳
瞺
彙
㻅
绘
槥
屷
筷
糩
㙗
脍
會
㫎
凷
旝
䯤
噲
膾
塊
理
玎
玧
瑯
㻇
玾
璠
璁
瑧
瑁
璂
琫
璵
餰
䆵
鍕
藓
醟
獱
蟈
穜
髾
檉
𠐯
