Bản dịch của từ 環管 trong tiếng Anh

環管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

環管 (Danh từ)

huán guǎn
01

A wind instrument (referred to as 弦管); a kind of horn/pipe used to play melody

犹弦管。指美乐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 環管

huán

guǎn

環
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
环, 瑗, 鬟, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𤪹, 𨰄, 繯
Hình thái radical:
⿰,⺩,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép