ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璺
Bảng phân tích âm vị 璺
Wèn
A crack or hairline fissure in ceramics, glass, or glazed ware
陶瓷、玻璃等器具上的裂痕
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép