Bản dịch của từ 璺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

(Danh từ)

wèn
01

A crack or hairline fissure in ceramics, glass, or glazed ware

陶瓷、玻璃等器具上的裂痕

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

璺
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
㼂, 𤪭, 𨮆, 𨯜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép