Bản dịch của từ 璾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A disease or defect affecting jade (imperfection or flaw in jade).

玉病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

璾
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép