Bản dịch của từ 瓀 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

(Tính từ)

ruǎn
01

Cloudy; murky; not clear (visual opacity)

不透明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

White quartz (a pale, translucent mineral)

白色石英

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瓀
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYÊN】
Hình thái radical:
⿰⺩需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép