ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓀
Bảng phân tích âm vị 瓀
Ruǎn
Cloudy; murky; not clear (visual opacity)
不透明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
White quartz (a pale, translucent mineral)
白色石英
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép