Bản dịch của từ 瓊 trong tiếng Anh
瓊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
瓊 (Danh từ)
【qióng】
01
Qiong prefecture
府名。瓊州。漢置珠崖、儋耳郡;三國吳復置珠崖郡;晉廢;唐貞觀五年,始置瓊州;宋遷治所於今海南省瓊山縣南;明改置瓊州府;清仍之;民國廢;今設海南省
Ví dụ
02
(形聲。左形,右聲。本義:赤色玉)
Ví dụ
03
Red jade; fine jade
同本義。泛指美玉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Dice
博具,相當於後來的骰子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Snow
比喻雪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【瓊】
- Các biến thể:
- 琁, 琼, 璚, 瓗, 𤦱, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,敻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煢
㵌
穹
䊄
橩
䧆
儝
蛩
穷
㤨
焭
跫
玑
㺷
琜
璖
璊
琦
珑
瑄
玪
琔
珋
璍
醪
䃤
䀘
藲
鎤
壝
䎗
㼅
霩
饀
醫
繑
