Bản dịch của từ 瓒 trong tiếng Anh
瓒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
瓒 (Danh từ)
【zàn】
01
Jade ladle or spoon used in ancient rituals (ceremonial jade scoop)
古代祭祀时用的玉勺子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 瓚, 瓉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙻
賛
酂
鏩
讚
讃
㟛
瓉
㜺
囋
鄼
䟃
㻗
瓅
㻫
珂
珛
㼈
瑤
琪
㻇
璇
璠
玙
䫫
壟
鐑
櫰
艩
櫬
孁
懹
䵉
瀻
醴
闠
