Bản dịch của từ 瓚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

(Tính từ)

zàn
01

(Phono-semantic compound. From jade , sound . Original meaning: jade of impure quality)

(形聲。从玉,贊聲。本義:質地不純的玉)

Ví dụ
02

Impure jade (jade mixed with stone)

同本義

Ví dụ
03

Ceremonial ladle made of jade used in ancient rituals

古代祭祀時用的玉勺子

Ví dụ
瓚
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
瓉, 瓒
Hình thái radical:
⿰,王,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép