Bản dịch của từ 瓦 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

(Danh từ)

01

Roof tile; a fired clay (or other material) tile used to cover roofs

铺屋顶用的建筑材料,一般用泥土烧成,也有用水泥等材料制成的,形状有拱形的、平的或半个圆筒形的等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Earthenware; pottery/ceramic made by firing clay (often roof tile or pottery)

用泥土烧成的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Watt (abbreviation for 瓦特) — unit of electrical power

瓦特的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép