Bản dịch của từ 瓦杜兹 trong tiếng Anh

瓦杜兹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦杜兹 (Danh từ)

wǎ dù zī
01

Vaduz, the capital city of Liechtenstein, located on the Rhine, known for its historical destruction in 1499 during conflict and subsequent 16th-century rebuilding; now a tourist center.

列支教士登首都,位于该国家西部地区,莱茵河畔,在瑞士与神圣罗马帝国之间的一次冲突中 (1499年) 被毁,并于16世纪20年代重建,现在成为旅游中心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦杜兹

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép