Bản dịch của từ 瓦松 trong tiếng Anh

瓦松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦松 (Danh từ)

wǎ sōng
01

A perennial herbaceous plant with fleshy, thick, elongated leaves, often growing in crevices of roof tiles or rocky mountain areas.

多年生草本植物,叶肉质多浆,厚而细长,茎的上部开花,总状花序,花白色多生在房屋的瓦垄上或山地岩石间也叫昨叶何草

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦松

sōng

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép