Bản dịch của từ 瓮中捉鳖 trong tiếng Anh

瓮中捉鳖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

瓮中捉鳖 (Thành ngữ)

wèng zhōng zhuō biē
01

An easy and certain victory; like shooting fish in a barrel

火鸡射击

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To catch a turtle in a jar (idiom); to set oneself an easy target or situation that is certain and easy to win.

瓮中捉鳖(成语)给自己设定一个简单的目标

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮中捉鳖

wèng

zhōng

zhuō

biē

瓮
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
甕, 罋, 𤮲, 𦉥
Hình thái radical:
⿱,公,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép