ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓱
Bảng phân tích âm vị 瓱
Háo wǎ
Milliwatt (archaic/rare unit of power)
毫瓦(旧)
Single-character form of 毫瓦 (milliwatt) — a rare character representing the unit milliwatt
Single-character equivalent of 毫瓦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép