Bản dịch của từ 甄 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Động từ)

zhēn
01

To examine or appraise; to assess authenticity or quality (distinguish true/false, good/bad)

审查鉴定 (优劣、真伪)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zhēn
01

A Chinese family name (surname Zhen)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
𤭾, 𤮔, 鄄
Hình thái radical:
⿰,垔,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép