ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甍标
Bảng phân tích âm vị 甍
Méng
Ridge/top of a roof; the highest point of a roof
屋脊之颠。
méng
甍
biāo
标
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép