Bản dịch của từ 甍标 trong tiếng Anh

甍标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

甍标 (Danh từ)

méng biāo
01

Ridge/top of a roof; the highest point of a roof

屋脊之颠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甍标

méng

biāo

甍
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𠪹, 𣞑, 𤭐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép