Bản dịch của từ 甖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

A pot or small-mouthed clay vessel used to hold liquids.

同“罂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甖
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,賏,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép