Bản dịch của từ 甗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

An ancient Chinese steaming pot/triple-tiered steamer (ceramic/bronze vessel with a perforated middle for steaming rice)

古代炊具,中部有箅子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甗
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
𤮝, 巘
Hình thái radical:
⿰鬳瓦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép