Bản dịch của từ 甚 trong tiếng Anh

Trạng từĐại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

(Trạng từ)

shèn
01

Very; extremely (used to emphasize degree)

很;极

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

More; even more; surpassing

超过;胜过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

shèn
01

What; what (question word, as in 'what is it?')

什么

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shèn
01

Surname 'Shèn' (Chinese family name); used as a proper noun

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép