Bản dịch của từ 甚且 trong tiếng Anh
甚且
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
甚且 (Trạng từ)
【shèn qiě】
01
To such an extent that; even; so much so that
如此之多以至于
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To the extent of; even to the point of
一直到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Even; furthermore; moreover (used to emphasize an extreme or unexpected case)
甚至
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚且
shèn
甚
qiě
且
Các từ liên quan
甚且至于
甚为
甚么
甚休
甚口
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
- Các biến thể:
- 𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慎
瘮
昚
蜄
葚
黮
瘆
㵕
滲
蜃
椹
肾
神
什
榊
鰰
鉮
䰠
甞
甛
甝
甘
㽐
㽎
甙
㽑
㽏
庥
𠔔
衳
䒵
思
秏
奕
契
飑
美
㤗
竑
甚至
甚为
甚或
甚而
太甚
幸甚
过甚
已甚
食甚
甚至于
