Bản dịch của từ 甚泰 trong tiếng Anh

甚泰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

甚泰 (Tính từ)

shèn tài
01

To wear clothing that is excessively loose; clothes hang too loosely on the body

1.谓衣着过于宽大不称体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Excessive; overly; too much

2.过分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚泰

shèn

tài

Các từ liên quan

甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép