Bản dịch của từ 生业 trong tiếng Anh

生业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生业 (Động từ)

shēng yè
01

Occupation; career; livelihood (literary/archaic sense: one's life work or means of living)

1.犹生涯,职业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Property; assets; estate (wealth or means of livelihood)

2.产业;资财。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To engage in an industry or occupation; to carry on a trade or production

3.从事某种产业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生业

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép