Bản dịch của từ 生位 trong tiếng Anh

生位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生位 (Danh từ)

shēng wèi
01

A memorial tablet or spirit tablet set up for a living person (used to honor or show gratitude to someone still alive)

犹生主。为活人设立的牌位。多用以感恩戴德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生位

shēng

wèi

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
位下
位不期骄
位业
位主
位于
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép