Bản dịch của từ 生公石 trong tiếng Anh

生公石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生公石 (Danh từ)

shēng gōng shí
01

A large historic rock at the foot of Huqiu (Tiger Hill) in Suzhou, traditionally the preaching site of the monk Zhu Daosheng (called Sheng Gong); a flat, wide stone that could seat many people — also called the 'Thousand-People Rock.'

相传为晋竺道生(生公)讲经处。在今苏州虎丘山下。此外大石盘陀径亩,上下平衍,可坐千人,故又称千人石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生公石

shēng

gōng

shí

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
石丈
石丈人
石上草
石中美
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép