Bản dịch của từ 生别死离 trong tiếng Anh
生别死离
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生别死离 (Danh từ)
【shēng bié sǐ lí】
01
A parting so final and painful it feels like life-and-death separation; an irrevocable, sorrowful farewell.
犹生离死别。指很难再见的离别或永久的离别。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生别死离
shēng
生
bié
别
sǐ
死
lí
离
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
别业
别个
别乘
死不悔改
死不改悔
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
