Bản dịch của từ 生剥 trong tiếng Anh

生剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生剥 (Động từ)

shēng bāo
01

To skin alive; to strip the skin off (a person or animal) while still living — a cruel, brutal act

1.活活把皮剥掉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To plagiarize; to steal/copy outright (literally 'peel/strip alive' — metaphor for ripping off)

2.生吞活剥。谓剽窃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生剥

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
剥乱
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép