Bản dịch của từ 生动 trong tiếng Anh

生动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生动 (Tính từ)

shēng dòng
01

Vivid; lively

2.谓意态灵活能感动人。

Ví dụ
02

Vivid, lively

1.指生物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vivid, lively, active

3.活动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生动

shēng

dòng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
动不动
动举
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép