Bản dịch của từ 生员 trong tiếng Anh

生员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生员 (Danh từ)

shēng yuán
01

A student who has passed the lowest-level imperial examination in the Ming and Qing dynasties, qualifying to study at county or prefectural schools; commonly called a 'xiucai' or scholar.

明清两代称通过最低一级考试得以在府、县学读书的人,生员有应乡试的资格通称秀才

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生员

shēng

yuán

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
员丘
员位
员僚
员司
员呈
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép