Bản dịch của từ 生处 trong tiếng Anh
生处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生处 (Danh từ)
【shēng chù】
01
Place where something lives or grows; habitat; place of growth
1.生长的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A place of gathering; a spot where things or beings congregate
2.指聚集之处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Place of rebirth; the realm or location where a being is reborn (in Buddhist concept of samsara)
3.佛教谓转世轮回之处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Place of rebirth; the location one is reborn to (in the context of reincarnation)
4.指转生之处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Place of origin; production/producing area (where something is produced)
5.产地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生处
shēng
生
chù
处
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
