Bản dịch của từ 生天 trong tiếng Anh

生天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生天 (Danh từ)

shēng tiān
01

To rise up into the sky; to ascend (literally rise into heaven/air)

1.升上天空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In Buddhism, being reborn in the heavenly realms after death as a result of practising the ten wholesome deeds

2.佛教谓行十善者死后转生天道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生天

shēng

tiān

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
天一
天一阁
天丁
天上人间
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép