Bản dịch của từ 生死簿 trong tiếng Anh

生死簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生死簿 (Danh từ)

shēng sǐ bù
01

The ledger of life and death (in folk belief: a register in the underworld recording people's births and deaths)

1.迷信谓阴曹地府记载众生生卒年月时辰的本子。

Ví dụ
02

A register of life and death; figuratively, a list or ledger recording wrongdoers or bad deeds (a 'book' that names culprits), often used as a threatening or accusatory metaphor

2.比喻记录坏人坏事的本子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Register/book of life and death; figurative ledger representing authority to decide life or death

3.指生杀大权。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生死簿

shēng

簿

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
死不悔改
死不改悔
簿书
簿伍
簿册
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép