Bản dịch của từ 生活制度 trong tiếng Anh

生活制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生活制度 (Danh từ)

shēng huó zhì dù
01

Lifestyle system, regulations for work and rest based on human needs and characteristics.

根据学习﹑生产劳动的需要,参照人们的职业﹑习惯以及不同年龄﹑性别的生理特点和健康状况所作的作息安排。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生活制度

shēng

huó

zhì

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép