Bản dịch của từ 生活周刊 trong tiếng Anh
生活周刊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生活周刊 (Danh từ)
【shēng huó zhōu kān】
01
A magazine founded in 1925, focusing on education and social-political issues.
1925年10月创刊于上海。中华职业教育社主办。初由王志莘主编,以宣传职业教育为宗旨。1926年10月起由邹韬奋主编,注意社会政治问题的讨论。九一八事变后宣传抗日。1933年脱离中华职业教育社独立出版。邹韬奋被迫出国后由胡愈之、艾寒松负责编辑。同年12月被国民党当局查封。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生活周刊
shēng
生
huó
活
zhōu
周
kān
刊
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
周三径一
周严
周乐
周事
周云
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
