Bản dịch của từ 生烟 trong tiếng Anh

生烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生烟 (Động từ)

shēng yān
01

Smoke; the act/appearance of smoke rising

1.烟气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To give off smoke; (figurative) to be in a fluster or agitated, as if 'smoking' with anxiety or anger

2.冒出烟来。形容非常着急或情绪激动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生烟

shēng

yān

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép