Bản dịch của từ 生生 trong tiếng Anh

生生

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生生 (Trạng từ)

shēng shēng
01

Generation after generation; continually through successive lives or eras, often implying eternal cycle or lineage.

現在借指一代又一代;輩輩.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生生

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
生不逢时
生不逢辰
生不遇时
生世
生世不谐
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép