Bản dịch của từ 生白 trong tiếng Anh
生白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生白 (Danh từ)
【shēng bái】
01
To produce light/brightness (metaphorical): a mind becoming clear, pure, or illuminated; the arising of a pure/saintly heart.
生出光明。《庄子.人间世》:“瞻彼阕者,虚室生白,吉祥止止。”陆德明释文:“崔云:‘白者,日光所照也。’司马云:‘室比喻心。心能空虚则纯白独生也。’”唐白居易《奉和李大夫题新诗.忘筌亭》:“只开新户牖,不改旧风烟。虚室闲生白,高情淡入玄。”一说,谓产生纯洁的道心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生白
shēng
生
bái
白
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
