Bản dịch của từ 生知安行 trong tiếng Anh

生知安行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生知安行 (Thành ngữ)

shēng zhī ān xíng
01

Meaning: an abbreviated phrase of “生而知之安而行之” — born with knowledge and able to act steadily; describes innate moral/wise qualities (classically attributed to sages).

“生而知之”、“安而行之”的省语。古以为圣人方能具有的资质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生知安行

shēng

zhī

ān

xíng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
安上
安下
安不忘危
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép