Bản dịch của từ 生童 trong tiếng Anh

生童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生童 (Danh từ)

shēng tóng
01

A candidate/student in imperial examinations (e.g., shēngyuán or tóngshēng)

1.生员和童生。

Ví dụ
02

Schoolchild; (arch.) a child who attends school

2.泛指学童。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生童

shēng

tóng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
童乌
童仆
童便
童儿
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép