Bản dịch của từ 生骨 trong tiếng Anh

生骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生骨 (Danh từ)

shēng gǔ
01

The bone features (physiognomy) believed in folk superstition to indicate longevity

2.迷信谓兆示长寿的骨相。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bone growth; the process of bones (main skeletal bones) developing

1.主骨骼的生长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生骨

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép